HYUNDAI Grand i10 Sedan 2021

Giá xe: 380,000,000

Màu Sắc:
Màu đỏ Màu đỏ
Màu xanh Màu xanh
Màu trắng Màu trắng
Màu bạc Màu bạc
Màu vàng cát Màu vàng cát

Đánh giá chi tiết

Nổi bật

Không gian rộng rãi trong một thiết kế nhỏ gọn

Grand i10 sở hữu kích thước lớn hàng đầu phân khúc, đem đến một không gian thoải mái tối đa. Bên cạnh đó là sự tỉ mỉ, tinh tế trên các chi tiết cùng các tiện ích.

Thiết kế đậm chất thể thao

Grand i10 All New thu hút mọi ánh nhìn trên mọi góc độ với các đường nét thời trang thể thao phá cách mang màu sắc của nghệ thuật đương đại

Cụm đèn ban ngày DRL (Daytime Running Light) được thiết kế phá cách dạng boomerang

Đèn hậu dạng LED thiết kế cách điệu, đồng bộ với cụm đèn phía trước

Vành hợp kim 15 inch cao cấp tạo hình trẻ trung

Tiện nghi & an toàn trên từng cây số

Khoang nội thất của Grand i10 All New là tất cả những gì bạn cần. Đó là sự rộng rãi của không gian kết hợp cùng các tính năng an toàn vượt tầm phân khúc.

Cụm điểu chỉnh media tích hợp nhận diện giọng nói

Màn hình giải trí 8 inch

2 túi khí cho hàng ghế trước

Thư Viện

Hyundai i10 sedan 18-minHyundai i10 sedan 18-min
Hyundai i10 sedan 20-minHyundai i10 sedan 20-min
Hyundai i10 sedan 22-minHyundai i10 sedan 22-min
Hyundai i10 sedan 23-minHyundai i10 sedan 23-min
Hyundai i10 sedan 27-minHyundai i10 sedan 27-min
Hyundai i10 noi that 6-minHyundai i10 noi that 6-min
Hyundai i10 noi that 2-minHyundai i10 noi that 2-min
Hyundai i10 noi that 6-minHyundai i10 noi that 6-min
Hyundai i10 noi that 8-minHyundai i10 noi that 8-min
Hyundai i10 noi that 16-minHyundai i10 noi that 16-min

Ngoại thất

Mặt trước thiết kế thể thao mạnh mẽ

Kích thích thị giác bằng lưới tản nhiệt thác nước mới cùng cụm đèn ban ngày DRL thiết kế phá cách dạng boomerang và đèn sương mù.

Cụm đèn ban ngày DRL (Daytime Running Light) được thiết kế phá cách dạng boomerang

Đèn sương mù tích hợp trên cản trước thể thao

Cạnh bên

Gương chiếu hậu gập điện tích hợp sưởi gương

Tay nắm cửa mạ chrome

Vành hợp kim 15 inch cao cấp tạo hình trẻ trung

Mặt sau

Đèn hậu dạng LED thiết kế cách điệu, đồng bộ với cụm đèn phía trước

Đèn phanh trên cao

Nội thất

Tiện nghi trên từng cây số

Khoang nội thất của Grand i10 All New là tất cả những gì bạn cần. Đó là sự rộng rãi của không gian kết hợp cùng sự tỉ mỉ, tinh tế trên các chi tiết cùng các tiện ích vượt tầm phân khúc.

Vận hành

Khả năng vận hành xuất sắc

Grand i10 được tối ưu với hệ thống khung gầm, động cơ, hộp số đem đến khả năng vận hành xuất sắc, cân bằng giữa những yếu tố bền bỉ và tiết kiệm.

Động cơ Kappa 1.2L

Động cơ 4 xylanh Kappa dung tích 1.2L, đi cùng công nghệ van biến thiên Dual VTVT, cho công suất cực đại 87 mã lực tại 6.000 vòng/phút và moment xoắn 114 Nm tại 4.000 vòng/phút.

Hộp số sàn

Gồm 5 cấp số với các bước chuyển số được tinh chỉnh làm tăng khả năng phản ứng và sự nhạy bén khi di chuyển, đồng thời giúp tiết kiệm nhiên liệu tối đa.

Hộp số tự động

Gồm 4 cấp số đảm bảo sự kết hợp hoàn hảo giữa tính năng vận hành mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu cùng sự bền bỉ bằng các công nghệ tiên tiến nhất như van điện từ và bộ chuyển đổi momen xoắn phẳng.

An toàn

An toàn vượt trội

Tiện nghi

Công nghệ đỉnh cao tích hợp trong một chiếc xe nhỏ gọn

Những chuyến hành trình của bạn sẽ trở nên thú vị với những công nghệ tiện ích được trang bị bên trong Grand i10

Camera lùi

Việc di chuyển lùi cũng như đỗ xe trở nên dễ dàng hơn với hình ảnh sắc nét từ camera lùi

Cảm biến áp suất lốp

Loại bỏ nỗi lo về các vấn đề về lốp xe, an tâm tận hưởng các chuyến đi

Cửa gió điều hòa và cổng sạc USB hàng ghế 2

Tận hưởng hàng ghế thứ 2 với cửa gió điều hòa và cổng sạc USB

Dự tính chi phí: Grand i10 Sedan 2021

Thông số kĩ thuật

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)

3,995 x 1,680 x 1,520

Chiều dài cơ sở (mm)

2.450

Khoảng sáng gầm xe (mm)

157

Dung tích bình nhiên liệu (Lít)

37

Động Cơ, Hộp số & Vận hành

Động cơ

Kappa 1.2 MPI

Dung tích xi lanh (cc)

1.197

Công suất cực đại (PS/rpm)

83/6,000

Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)

114/4,000

Hộp số

4 AT

Hệ thống dẫn động

Dẫn động cầu trước

Phanh trước/sau

Đĩa/Tang trống

Hệ thống treo trước

MacPherson

Hệ thống treo sau

Thanh xoắn

Trợ lực lái

Trợ lực lái điện

Thông số lốp

175/60R15

Lốp dự phòng

Vành giảm cỡ

Chất liệu lazang

Vành Đúc hợp kim

Ngoại thất

Cụm đèn pha (pha/cos)

Halogen

Đèn ban ngày

LED

Đèn sương mù phía trước

Halogen Projector

Gương chiếu hậu chỉnh điện

Có gập điện, tích hợp đèn báo rẽ có sấy

Tay nắm cửa mạ crom

Ăng ten

Vây cá

Nội thất

Vô lăng điều chỉnh 2 hướng

Vô lăng bọc da

Chất liệu ghế

Nỉ

Màu nội thất

Đen Đỏ

Chỉnh ghế lái

Chỉnh cơ 6 hướng

Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái

Điều hòa

Chỉnh cơ

Cụm màn thông tin

Màn hình LCD 5.3 inch

Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống định vị dẫn đường.

Hệ thống giải trí

Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/Android Auto

Số loa

4

Cụm điều khiển media kết hợp với nhận diện giọng nói

Cửa gió điều hòa và cổng sạc USB hàng ghế thứ 2

Chìa khóa thông minh và Khởi động nút bấm

An toàn

Camera lùi

Cảm biến lùi

Cảm biến áp suất lốp

Chống bó cứng phanh ABS

Phân bổ lực phanh điện tử EBD

Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA

Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer

Số túi khí

2

So sánh các phiên bản

1.2 MT Tiêu chuẩn

1.2 MT

1.2 AT

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)

3,995 x 1,680 x 1,520

Chiều dài cơ sở (mm)

2.450

Khoảng sáng gầm xe (mm)

157

Dung tích bình nhiên liệu (Lít)

37

Động Cơ, Hộp số & Vận hành

Động cơ

Kappa 1.2 MPI

Dung tích xi lanh (cc)

1.197

Công suất cực đại (PS/rpm)

83/6,000

Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)

114/4,000

Hộp số

5 MT

5 MT

4 AT

Hệ thống dẫn động

Dẫn động cầu trước

Phanh trước/sau

Đĩa/Tang trống

Hệ thống treo trước

MacPherson

Hệ thống treo sau

Thanh xoắn

Trợ lực lái

Trợ lực lái điện

Thông số lốp

165/70R14

165/70R14

175/60R15

Lốp dự phòng

Vành cùng cỡ

Vành cùng cỡ

Vành giảm cỡ

Chất liệu lazang

Vành Thép

Vành Thép

Vành Đúc hợp kim

Ngoại thất

Cụm đèn pha (pha/cos)

Halogen

Đèn ban ngày

LED

Đèn sương mù phía trước

Halogen Projector

Gương chiếu hậu chỉnh điện

Có gập điện, tích hợp đèn báo rẽ

Có gập điện, tích hợp đèn báo rẽ có sấy

Tay nắm cửa mạ crom

Ăng ten

Dạng dây

Vây cá

Vây cá

Nội thất

Vô lăng điều chỉnh 2 hướng

Vô lăng bọc da

Chất liệu ghế

Nỉ

Nỉ

Nỉ

Màu nội thất

Đen Đỏ

Chỉnh ghế lái

Chỉnh cơ 4 hướng

Chỉnh cơ 4 hướng

Chỉnh cơ 6 hướng

Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái

Điều hòa

Chỉnh cơ

Chỉnh cơ

Chỉnh cơ

Cụm màn thông tin

2.8 inch

Màn hình LCD 5.3 inch

Màn hình LCD 5.3 inch

Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống định vị dẫn đường.

Hệ thống giải trí

Bluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/Android Auto

Số loa

4

Cụm điều khiển media kết hợp với nhận diện giọng nói

Cửa gió điều hòa và cổng sạc USB hàng ghế thứ 2

Chìa khóa thông minh và Khởi động nút bấm

An toàn

Camera lùi

Cảm biến lùi

Cảm biến áp suất lốp

Chống bó cứng phanh ABS

Phân bổ lực phanh điện tử EBD

Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA

Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer

Số túi khí

1

2

2

Tính phí trả góp xe

Số tiền vay
(% giá trị xe)
Thời hạn vay
(năm)

Sản phẩm liên quan

Hyundai Creta 2022
620,000,000 
Grand i10 Hatchback
360,000,000 
Accent 2021
426,100,000 
Elantra
580,000,000 
All New Tucson
825,000,000 
Kona
636,000,000 
New Santafe 2021
1,030,000,000 
Solati
930,000,000 
Hyundai h150
384,000,000 
Hyundai Accent
426,100,000 

Nhận Yêu Cầu Báo Giá

Chào Anh/Chị – để nhận Báo giá xe mới nhất, và các chương trình khuyến mãi vui lòng liên hệ trực tiếp: 0906 886 660